EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

teachable

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

teachable
* tính từ
- có thể dạy bảo, dạy dỗ được; dễ bảo, dễ dạy
- có thể giảng dạy được
=teachable thing+ điều có thể giảng dạy được

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

teachable docile
ready and willing to be taught

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tính có thể dạy bảo, tính dạy dỗ được; tính dễ bảo, tính dễ dạy
- tính có thể giảng dạy được
teachable
* tính từ
- có thể dạy bảo, dạy dỗ được; dễ bảo, dễ dạy
- có thể giảng dạy được
=teachable thing+ điều có thể giảng dạy được
* danh từ
- tính có thể dạy bảo, tính dạy dỗ được; tính dễ bảo, tính dễ dạy
- tính có thể giảng dạy được

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with T