English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: teachability

Best translation match:
English Vietnamese
teachability
* danh từ
- tính có thể dạy bảo, tính dạy dỗ được; tính dễ bảo, tính dễ dạy
- tính có thể giảng dạy được

May related with:
English Vietnamese
teachability
* danh từ
- tính có thể dạy bảo, tính dạy dỗ được; tính dễ bảo, tính dễ dạy
- tính có thể giảng dạy được
teachable
* tính từ
- có thể dạy bảo, dạy dỗ được; dễ bảo, dễ dạy
- có thể giảng dạy được
=teachable thing+ điều có thể giảng dạy được
teachableness
* danh từ
- tính có thể dạy bảo, tính dạy dỗ được; tính dễ bảo, tính dễ dạy
- tính có thể giảng dạy được
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: