English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tautology

Best translation match:
English Vietnamese
tautology
* danh từ
- (ngôn ngữ học) phép lặp thừa

May related with:
English Vietnamese
tautologic
* tính từ
- (ngôn ngữ học) lặp thừa
tautological
* tính từ
- (ngôn ngữ học) lặp thừa
tautologise
* nội động từ
- (ngôn ngữ học) lặp thừa
tautologize
* nội động từ
- (ngôn ngữ học) lặp thừa
tautology
* danh từ
- (ngôn ngữ học) phép lặp thừa
tautologous
* tính từ
- lặp thừa, lặp lại không cần thiết
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: