English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: taw

Best translation match:
English Vietnamese
taw
* ngoại động từ
- thuộc trắng (thuộc da mà không dùng chất tanin, chỉ nhúng vào nước muối pha phèn)
* danh từ
- hòn bi
- trò chơi bi
- đường giới hạn (trong trò chơi bi)

Probably related with:
English Vietnamese
taw
lomax ;
taw
gặp ; lomax ;

May be synonymous with:
English English
taw; shooter
a large marble used for shooting in the game of marbles

May related with:
English Vietnamese
taw
* ngoại động từ
- thuộc trắng (thuộc da mà không dùng chất tanin, chỉ nhúng vào nước muối pha phèn)
* danh từ
- hòn bi
- trò chơi bi
- đường giới hạn (trong trò chơi bi)
taw
lomax ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: