English to Vietnamese
Search Query: tautological
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tautological
|
* tính từ
- (ngôn ngữ học) lặp thừa |
May be synonymous with:
| English | English |
|
tautological; pleonastic; redundant; tautologic
|
repetition of same sense in different words
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tautologic
|
* tính từ
- (ngôn ngữ học) lặp thừa |
|
tautological
|
* tính từ
- (ngôn ngữ học) lặp thừa |
|
tautologise
|
* nội động từ
- (ngôn ngữ học) lặp thừa |
|
tautologize
|
* nội động từ
- (ngôn ngữ học) lặp thừa |
|
tautology
|
* danh từ
- (ngôn ngữ học) phép lặp thừa |
|
tautologous
|
* tính từ
- lặp thừa, lặp lại không cần thiết |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
