English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tat

Best translation match:
English Vietnamese
tat
* danh từ
- tit you tat ăn miếng trả miếng
- (Anh-Ân) ngựa nhỏ
* nội động từ
- đan ren, làm đăng ten

Probably related with:
English Vietnamese
tat
qua có lại ; xăm ; ̀ tat ;
tat
qua có lại ; xăm ; ̀ tat ;

May be synonymous with:
English English
tat; cheapness; sleaze; tackiness
tastelessness by virtue of being cheap and vulgar
tat; thematic apperception test
a projective technique using black-and-white pictures; subjects tell a story about each picture
tat; intertwine
make lacework by knotting or looping

May related with:
English Vietnamese
rat-tat
tatting
* danh từ
- đăng ten, ren
rat-a-tat
- Cách viết khác : rat-tat
rat-a-tat-tat
- cuộc ganh đua quyết liệt
- công việc đầu tắt mặt tối mà không đi đến đâu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: