English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tatar

Best translation match:
English Vietnamese
tatar
* danh từ (Tartar)+ (Tatar)
/Tatar/
- người Tác-ta
- (thông tục) người nóng tính
!to catch a Tartar
- gặp người cao tay hơn mình
* danh từ
- cáu rượu
- cao răng

May be synonymous with:
English English
tatar; mongol tatar; tartar
a member of the Mongolian people of central Asia who invaded Russia in the 13th century

May related with:
English Vietnamese
tatar
* danh từ (Tartar)+ (Tatar)
/Tatar/
- người Tác-ta
- (thông tục) người nóng tính
!to catch a Tartar
- gặp người cao tay hơn mình
* danh từ
- cáu rượu
- cao răng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: