English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tatting

Best translation match:
English Vietnamese
tatting
* danh từ
- đăng ten, ren

May be synonymous with:
English English
tatting; lace making
the act or art of making handmade lace

May related with:
English Vietnamese
rat-tat
tatting
* danh từ
- đăng ten, ren
rat-a-tat
- Cách viết khác : rat-tat
rat-a-tat-tat
- cuộc ganh đua quyết liệt
- công việc đầu tắt mặt tối mà không đi đến đâu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: