English to Vietnamese
Search Query: tatting
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tatting
|
* danh từ
- đăng ten, ren |
May be synonymous with:
| English | English |
|
tatting; lace making
|
the act or art of making handmade lace
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rat-tat
|
|
|
tatting
|
* danh từ
- đăng ten, ren |
|
rat-a-tat
|
- Cách viết khác : rat-tat
|
|
rat-a-tat-tat
|
- cuộc ganh đua quyết liệt
- công việc đầu tắt mặt tối mà không đi đến đâu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
