English → Vietnamese
tailpiece
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tailpiece
* danh từ
- hình vẽ cuối chương sách
- chốt mắc dây (ờ đàn viôtlông, đàn nguyệt...)
- hình vẽ cuối chương sách
- chốt mắc dây (ờ đàn viôtlông, đàn nguyệt...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
tailpiece
* danh từ
- hình vẽ cuối chương sách
- chốt mắc dây (ờ đàn viôtlông, đàn nguyệt...)
- hình vẽ cuối chương sách
- chốt mắc dây (ờ đàn viôtlông, đàn nguyệt...)