English to Vietnamese
Search Query: tailored
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tailored
|
* tính từ
- như tailor-made |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tailored
|
điều chỉnh phù hợp ; được biến đổi cho phù hợp ;
|
|
tailored
|
điều chỉnh phù hợp ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
tailored; trim
|
severely simple in line or design
|
|
tailored; bespoke; bespoken; made-to-order; tailor-made
|
(of clothing) custom-made
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tailor-made
|
* tính từ
- may đo; may khéo |
|
tailoring
|
* danh từ
- nghề may - đồ may |
|
tailor-piece
|
* danh từ
- phần cuối; phần kết - (in) hình vẽ cuối chương sách - (nhạc) giá căng dây đàn (đàn viôlông...) |
|
tailored
|
* tính từ
- như tailor-made |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
