EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

syringeal

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

syringeal
* tính từ
- (động vật học) (thuộc) minh quản

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- ống tiêm
- vòi phụt nước (chữa cháy, tưới vườn...); bình bơm (nước hoa...)
* ngoại động từ
- tiêm (thuốc)
- thụt (nước tưới cây...)
syringeal
* tính từ
- (động vật học) (thuộc) minh quản
* danh từ, số nhiều syrinxes, syringes
- (âm nhạc) cái khèn
- (khảo cổ học) đường hầm (trong lăng các vua Ai-cập)
- (giải phẫu) vòi ớt-tát
- (động vật học) minh quản (chim)
- (giải phẫu) chỗ rò, đường rò

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S