English to Vietnamese
Search Query: syrinx
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
syrinx
|
* danh từ, số nhiều syrinxes, syringes
- (âm nhạc) cái khèn - (khảo cổ học) đường hầm (trong lăng các vua Ai-cập) - (giải phẫu) vòi ớt-tát - (động vật học) minh quản (chim) - (giải phẫu) chỗ rò, đường rò |
May be synonymous with:
| English | English |
|
syrinx; pandean pipe; panpipe
|
a primitive wind instrument consisting of several parallel pipes bound together
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
syrinx
|
* danh từ, số nhiều syrinxes, syringes
- (âm nhạc) cái khèn - (khảo cổ học) đường hầm (trong lăng các vua Ai-cập) - (giải phẫu) vòi ớt-tát - (động vật học) minh quản (chim) - (giải phẫu) chỗ rò, đường rò |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
