English to Vietnamese
Search Query: syrup
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
syrup
|
* danh từ
- xi-rô, nước ngọt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
syrup
|
sirô ; tôi xi rô ;
|
|
syrup
|
sirô ; tôi xi rô ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
syrup; sirup
|
a thick sweet sticky liquid
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
golden syrup
|
* danh từ
- sirô màu vàng nhạt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
