English → Vietnamese
syntheses
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
syntheses
* danh từ, số nhiều syntheses
- sự tổng hợp
- xu hướng tổng hợp (của một ngôn ngữ)
- sự tổng hợp
- xu hướng tổng hợp (của một ngôn ngữ)
Other matches
Other phrases built from the same root.
syntheses
* danh từ, số nhiều syntheses
- sự tổng hợp
- xu hướng tổng hợp (của một ngôn ngữ)
- sự tổng hợp
- xu hướng tổng hợp (của một ngôn ngữ)
* ngoại động từ
- tổng hợp
- tổng hợp
- Cách viết khác : synthesiser