English to Vietnamese
Search Query: synthesiser
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
synthesiser
|
- Cách viết khác : synthesizer
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
synthesiser; synthesist; synthesizer
|
an intellectual who synthesizes or uses synthetic methods
|
|
synthesiser; synthesizer
|
(music) an electronic instrument (usually played with a keyboard) that generates and modifies sounds electronically and can imitate a variety of other musical instruments
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
synthesise
|
* ngoại động từ
- tổng hợp |
|
computer synthesis
|
- (Tech) phép tổng hợp bằng điện toán
|
|
formant synthesis
|
- (Tech) tổng hợp đỉnh cộng
|
|
frequency domain synthesis
|
- (Tech) sự tổng hợp vùng tần số
|
|
neo-classical synthesis
|
- (Econ) Hợp đề tân cổ điển.
+ Luận chứng cho rằng sự tồn tại của CÂN BẲNG THẤT NGHIỆP phát sinh từ giả định về mức lương cứng nhắc của Keynes. Đây là sự kết hợp giữa một bên là việc lồng ghép của Keynes đối với các khu vực thực tế và khu vực tiền tệ của một nền kinh tế, nhằm chứng minh cho sự quyết định cùng một lúc của thu nhập danh nghĩa và lãi suất với phía bên kia là các quan điểm cổ điển cho rằng xu hướng đạt tới điểm cân bằng toàn dụng nhân công chỉ có thể bị cản trở bởi tính cứng nhắc trong hệ thống kinh tế. |
|
synthesiser
|
- Cách viết khác : synthesizer
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
