English → Vietnamese
synclinal
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
synclinal
* tính từ
- (địa lý,địa chất) (thuộc) nếp lõm
- (địa lý,địa chất) (thuộc) nếp lõm
Other matches
Other phrases built from the same root.
synclinal
* tính từ
- (địa lý,địa chất) (thuộc) nếp lõm
- (địa lý,địa chất) (thuộc) nếp lõm
* danh từ
- (địa lý) nếp lõm; nếp uốn lõm
- (địa lý) nếp lõm; nếp uốn lõm