English → Vietnamese
bivariate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bivariate
* tính từ
- (thống kê) có hai biến số
- (thống kê) có hai biến số
Other matches
Other phrases built from the same root.
bivariate analysis
- (Econ) Phân tích hai biến số
+ Phân tích chỉ liên quan đến hai biến số
+ Phân tích chỉ liên quan đến hai biến số
bivariate
* tính từ
- (thống kê) có hai biến số
- (thống kê) có hai biến số