English → Vietnamese
supple-jack
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
supple-jack
* danh từ
- (thực vật học) cây hùng liễu
- gậy hùng liễu (gậy làm bằng thân cây hùng liễu)
- (thực vật học) cây hùng liễu
- gậy hùng liễu (gậy làm bằng thân cây hùng liễu)