English → Vietnamese
supplements
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
supplements
biết việc bổ sung ; bệnh nhân được bổ sung ; bổ sung thêm chất ; bổ sung thêm nhé ; bổ sung ; chất bổ sung ; các chất bổ sung ; các loại thuốc bổ sung ; các thực phẩm bổ sung ; dược phẩm bổ sung ; nguồn bổ sung ; sung thêm ; sung ; sung đó ; thuốc bổ sung ; việc bổ sung ;
supplements
biết việc bổ sung ; bổ sung thêm chất ; bổ sung thêm nhé ; bổ sung ; chất bổ sung ; các chất bổ sung ; các loại thuốc bổ sung ; các thực phẩm bổ sung ; dược phẩm bổ sung ; nguồn bổ sung ; sung thêm ; sung ; sung đó ; thuốc bổ sung ; việc bổ sung ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- bổ sung, phụ thêm vào
- (toán học) phụ
=supplemental chords+ dây cung phụ
=supplemental acceleration+ gia tốc phụ
- bổ sung, phụ thêm vào
- (toán học) phụ
=supplemental chords+ dây cung phụ
=supplemental acceleration+ gia tốc phụ
* danh từ
- sự bổ sung, sự phụ thêm vào
- sự bổ sung, sự phụ thêm vào