English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: supplementary

Best translation match:
English Vietnamese
supplementary
* tính từ
- bổ sung, phụ thêm vào
- (toán học) phụ
=supplemental chords+ dây cung phụ
=supplemental acceleration+ gia tốc phụ

Probably related with:
English Vietnamese
supplementary
bổ sung ;
supplementary
bổ sung ;

May be synonymous with:
English English
supplementary; auxiliary; subsidiary; supplemental
functioning in a supporting capacity
supplementary; supplemental
added to complete or make up a deficiency

May related with:
English Vietnamese
supplementary
* tính từ
- bổ sung, phụ thêm vào
- (toán học) phụ
=supplemental chords+ dây cung phụ
=supplemental acceleration+ gia tốc phụ
supplementary benefit
- (Econ) Trợ cấp bổ sung.
+ Khoản thanh toán duy trì thu nhập mà đã có lúc tạo thành một phần của hệ thống an sinh xã hội của Anh quốc. Các khoản thanh toán được trả cho những người không có việc làm đồng thời không đi học chính quy và những người mà nguồn lực tài chính của họ ít hơn một mức tính toán về nhu cầu.
supplementary special deposits
- (Econ) Tiền gửi đặc biệt bổ sung
+ Một hình thức kiểm soát hoạt động cho vay và nhận tiền gửicủa các ngân hàng và một số công ty tài chính lớn hơn được ngân hàng Anh áp dụng 1973 như một bổ sung lớn cho hệ thống kiểm soát tín dụng áp dụng năm 1971 nhưng bị bãi bỏ năm 1980.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: