English → Vietnamese
superstruction
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
superstruction
* danh từ
- phần ở trên, tầng ở trên
- kiến trúc thượng tầng
- phần ở trên, tầng ở trên
- kiến trúc thượng tầng
Other matches
Other phrases built from the same root.
superstruction
* danh từ
- phần ở trên, tầng ở trên
- kiến trúc thượng tầng
- phần ở trên, tầng ở trên
- kiến trúc thượng tầng