English → Vietnamese
supersubtlety
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
supersubtlety
* danh từ
- sự quá tinh vi, sự quá tinh tế, sự quá tế nhị
- sự quá tinh vi, sự quá tinh tế, sự quá tế nhị
Other matches
Other phrases built from the same root.
supersubtlety
* danh từ
- sự quá tinh vi, sự quá tinh tế, sự quá tế nhị
- sự quá tinh vi, sự quá tinh tế, sự quá tế nhị