English → Vietnamese
superstitiously
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
superstitiously
* phó từ
- (thuộc) mê tín; dựa trên mê tín, gây ra bởi mê tín
- tin ở những điều mê tín
- (thuộc) mê tín; dựa trên mê tín, gây ra bởi mê tín
- tin ở những điều mê tín
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- mê tín
- mê tín
* danh từ
- tính chất mê tín
- tính chất mê tín
superstitiously
* phó từ
- (thuộc) mê tín; dựa trên mê tín, gây ra bởi mê tín
- tin ở những điều mê tín
- (thuộc) mê tín; dựa trên mê tín, gây ra bởi mê tín
- tin ở những điều mê tín