English → Vietnamese
superstate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
superstate
* danh từ
- nước thống trị (các nước khác)
- nước thống trị (các nước khác)
Other matches
Other phrases built from the same root.
superstate
* danh từ
- nước thống trị (các nước khác)
- nước thống trị (các nước khác)
* tính từ
- mê tín
- mê tín
* danh từ
- tính chất mê tín
- tính chất mê tín
* phó từ
- (thuộc) mê tín; dựa trên mê tín, gây ra bởi mê tín
- tin ở những điều mê tín
- (thuộc) mê tín; dựa trên mê tín, gây ra bởi mê tín
- tin ở những điều mê tín