EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

suite

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

suite
* danh từ
- dãy, bộ
=suite of rooms+ dãy buồng
=suite of furniture+ bộ đồ gỗ
- đoàn tuỳ tùng
- (âm nhạc) tổ khúc
- (địa lý,địa chất) hệ

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

suite
bộ ; bộ ứng dụng ; căn hộ ; căn phòng thượng hạng ; căn phòng ; của ; hạng nhất ; phòng hạng nhất ; phòng thượng hạng của ; phòng ; phòng đặc biệt ; tổn ; đây ;
suite
bộ ; bộ ứng dụng ; căn hộ ; căn phòng thượng hạng ; căn phòng ; hạng nhất ; phòng hạng nhất ; phòng ; phòng đặc biệt ; tổn ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

suite rooms
apartment consisting of a series of connected rooms used as a living unit (as in a hotel)
suite cortege; entourage; retinue
the group following and attending to some important person

Other matches

Other phrases built from the same root.

lounge suit
* danh từ
- bộ thường phục
* danh từ
- quần áo ngủ
* danh từ
- quần áo ngủ
space suit
* danh từ
- bộ quần áo vũ trụ
suite
* danh từ
- dãy, bộ
=suite of rooms+ dãy buồng
=suite of furniture+ bộ đồ gỗ
- đoàn tuỳ tùng
- (âm nhạc) tổ khúc
- (địa lý,địa chất) hệ
* danh từ ((thường) số nhiều)
- vải may com lê
swim suit
* danh từ
- bộ quần áo bơi
union suit
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ quần áo vệ sinh may liền
zoot suit
* danh từ
- bộ quần áo dút (áo dài đến đầu gối, quần hẹp)
boiler suit
* danh từ
- bộ đồ gồm áo và quần liền nhau
* danh từ
- trang phục lặn
* danh từ
- y phục dạ hội
en suite
- định ngữ
* danh từ
- bộ áo quần liền nhau
long suit
* danh từ
- bộ bài cùng hoa
- điểm nổi bật, điểm vượt trội
romper suit
* danh từ
- quần yếm (của trẻ con)
safari suit
* danh từ
- quần áo đi đường
sailor suit
* danh từ
- quần áo lính thủy
* tính từ
- (+for/to) hợp, phù hợp, thích hợp (với ai/cái gì)
- (tạo thành các tính từ ghép) mặc
track suit
* danh từ
- quần và áo ấm rộng (mặc để tập luyện thể thao, làm thường phục )
* danh từ
- bộ áo vét và quần dài của phụ nữ
wet suit
* danh từ
- bộ đồ lặn, quần áo lặn

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S