English → Vietnamese
suitcase
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
suitcase
* danh từ
- cái va li
- cái va li
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
suitcase
chiếc rương ; cái va li ; cái va ly ; cái vali không ; cái vali ; cặp ; cặp đó ; hành lý ; lý cho ; lại ; rương ; rương đó ; trong vali ; va li ; vali ; vào vali ; đang đợi ;
suitcase
chiếc rương ; cái va li ; cái va ly ; cái vali không ; cái vali ; cặp ; cặp đó ; ho ; hành lý ; i ho ; kha ; lý cho ; lại ; rương ; rương đó ; trong vali ; va li ; vali ; vào vali ; đang đợi ; ́ i ho ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
suitcase bag; grip; traveling bag; travelling bag
a portable rectangular container for carrying clothes
Other matches
Other phrases built from the same root.
suitcase
* danh từ
- cái va li
- cái va li