English to Vietnamese
Search Query: suitability
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
suitability
|
* danh từ
- sự hợp, sự thích hợp |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
suitability
|
hợp với bộ môn này ;
|
|
suitability
|
hợp với bộ môn này ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
suitability; suitableness
|
the quality of having the properties that are right for a specific purpose
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
suitability
|
* danh từ
- sự hợp, sự thích hợp |
|
suitable
|
* tính từ
- (+ for, to) hợp, phù hợp, thích hợp |
|
suitableness
|
* danh từ
- sự hợp, sự thích hợp |
|
suitably
|
* phó từ
- hợp, phù hợp, thích hợp với - đúng lúc, đúng trường hợp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
