EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

sufficient

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

sufficient
* tính từ
- đủ
=to have not sufficient courage for something+ không đủ can đảm để làm việc gì
- (từ cổ,nghĩa cổ) có khả năng; có thẩm quyền
* danh từ
- số lượng đủ
=have you had sufficient?+ anh đã ăn đủ chưa?

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

sufficient
binh vực ; có chỗ ; có đủ ; cấp cho chúng ta đủ ; cấp đủ thông tin ; gì nữa ; hiệu quả hơn ; kí ; mức đủ ; nào đủ ; nữa ; tiền đầy đủ ; tất cả ; tự ; vừa ; vừa đủ ; được ; đầy đủ ; đủ cho bạn ; đủ cho ; đủ hiệu quả ; đủ làm ; đủ rồi ; đủ thưa ; đủ ; ở mức đủ ;
sufficient
có chỗ ; có đủ ; cấp cho chúng ta đủ ; cấp đủ thông tin ; hiệu quả hơn ; kí ; mức đủ ; nào đủ ; thâ ; thâ ́ ; tiền đầy đủ ; tài ; tất cả ; tự ; vừa đủ ; được ; đầy đủ ; đủ cho bạn ; đủ cho ; đủ hiệu quả ; đủ làm ; đủ rồi ; đủ thưa ; đủ ; ở mức đủ ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

-sufficing)
/'selfsə'faisiɳ/
* tính từ
- tự túc, tự cung cấp, không phụ thuộc, độc lập
- tự phụ, tự mãn
* danh từ
- sự đủ, sự đầy đủ
=to have a sufficiency+ sống đầy đủ, sống sung túc
- (từ cổ,nghĩa cổ) khả năng; thẩm quyền
sufficient
* tính từ
- đủ
=to have not sufficient courage for something+ không đủ can đảm để làm việc gì
- (từ cổ,nghĩa cổ) có khả năng; có thẩm quyền
* danh từ
- số lượng đủ
=have you had sufficient?+ anh đã ăn đủ chưa?
* phó từ
- đủ, thích đáng

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S