English → Vietnamese
suckle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
suckle
* ngoại động từ
- cho bú, nuôi nấng
* nội động từ
- bú
- cho bú, nuôi nấng
* nội động từ
- bú
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
suckle breastfeed; give suck; lactate; nurse; suck; wet-nurse
give suck to
Other matches
Other phrases built from the same root.
suckle
* ngoại động từ
- cho bú, nuôi nấng
* nội động từ
- bú
- cho bú, nuôi nấng
* nội động từ
- bú
* danh từ
- sự cho bú
- đứa bé còn bú; con vật còn bú
!babes and sucklings
- (xem) babe
- sự cho bú
- đứa bé còn bú; con vật còn bú
!babes and sucklings
- (xem) babe