English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sucked

Probably related with:
English Vietnamese
sucked
bú ; bắt được ; bị kẹt ; bức bối ; chán lắm ; hút hết ; hút vào ; hút ; lôi kéo ; mút ; mắc ; nhấn chìm ; nó rất tệ ; quá bình thường ; thu hút ; thật tồi tệ ; tệ thế ;
sucked
bú ; bắt được ; bị kẹt ; bức bối ; chán lắm ; hút hết ; hút vào ; hút ; lôi kéo ; mút ; mắc ; nhấn chìm ; quá bình thường ; thu hút ; thă ; thật tồi tệ ; tệ thế ;

May related with:
English Vietnamese
suck-in
* danh từ
- (từ lóng) sự vỡ mộng, sự thất vọng
suck-up
* danh từ
-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) đứa hay nịnh
sucking
* tính từ
- còn bú
- còn non nớt
=sucking barrister+ luật sư mới vào nghề
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: