English to Vietnamese
Search Query: sucked
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sucked
|
bú ; bắt được ; bị kẹt ; bức bối ; chán lắm ; hút hết ; hút vào ; hút ; lôi kéo ; mút ; mắc ; nhấn chìm ; nó rất tệ ; quá bình thường ; thu hút ; thật tồi tệ ; tệ thế ;
|
|
sucked
|
bú ; bắt được ; bị kẹt ; bức bối ; chán lắm ; hút hết ; hút vào ; hút ; lôi kéo ; mút ; mắc ; nhấn chìm ; quá bình thường ; thu hút ; thă ; thật tồi tệ ; tệ thế ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
suck-in
|
* danh từ
- (từ lóng) sự vỡ mộng, sự thất vọng |
|
suck-up
|
* danh từ
-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) đứa hay nịnh |
|
sucking
|
* tính từ
- còn bú - còn non nớt =sucking barrister+ luật sư mới vào nghề |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
