English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: suckers

Probably related with:
English Vietnamese
suckers
kẻ khốn khổ kia ; một lũ gà ; ngu ngốc ; những kẻ thua cuộc ;
suckers
kẻ khốn khổ kia ; một lũ gà ; ngu ngốc ; những kẻ thua cuộc ; tên kém cỏi ;

May related with:
English Vietnamese
blood-sucker
* danh từ
- con đỉa
- (nghĩa bóng) kẻ hút máu hút mủ; kẻ bóc lột
goat-sucker
* danh từ
- (động vật học) cú muỗi
honey sucker
* danh từ
- (động vật học) chim hút mật
sap-sucker
* danh từ
- (động vật học) chim gõ kiến Mỹ
eel-sucker
* danh từ
- (động vật) cá hấp đá
lump-sucker
* danh từ
- xem lump-fish
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: