English → Vietnamese
styloid
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
styloid
* tính từ
- (giải phẫu) hình trâm
* danh từ
- (giải phẫu) mỏm trâm
- (giải phẫu) hình trâm
* danh từ
- (giải phẫu) mỏm trâm