English → Vietnamese
stylolite
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stylolite
* danh từ
- cột đá nhỏ có đường rãnh dọc
- cột đá nhỏ có đường rãnh dọc
Other matches
Other phrases built from the same root.
stylolite
* danh từ
- cột đá nhỏ có đường rãnh dọc
- cột đá nhỏ có đường rãnh dọc