English → Vietnamese
sty
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sty
* danh từ
- cái chắp (ở mắt) ((cũng) stye)
- (như) pigsty
- ổ truỵ lạc
* ngoại động từ
- nhốt (lợn) vào chuồng
* nội động từ
- ở chuồng lợn; ăn ở bẩn thỉu như ở chuồng lợn
- cái chắp (ở mắt) ((cũng) stye)
- (như) pigsty
- ổ truỵ lạc
* ngoại động từ
- nhốt (lợn) vào chuồng
* nội động từ
- ở chuồng lợn; ăn ở bẩn thỉu như ở chuồng lợn
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
sty eye infection; hordeolum; stye
an infection of the sebaceous gland of the eyelid
sty pigpen; pigsty
a pen for swine