EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

stud

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

stud
* danh từ
- lứa ngựa nuôi
- trại nuôi ngựa giống
- ngựa giống
!at (in) stud
- có thể nuôi để lấy giống (súc vật)
* danh từ
- đinh đầu lớn (đóng lồi ra để trang trí)
- núm cửa, quả đấm cửa (làm theo kiểu trang trí)
- Rivê, đinh tán
- khuy rời (luồn qua lỗ khuyết ở ngực và cổ áo sơ mi)
- cột (để đóng ván làm vách)
* ngoại động từ
- đóng đinh đầu lớn
- làm núm cửa (để trang hoàng)
* động tính từ quá khứ
- rải khắp
=sea studded with islands+ biển rải rác đầy đảo
=sky studded with stars+ bầu trời lốm đốm đầy sao
- dựng cột (cho một toà nhà để đóng ván làm vách)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

stud
bảnh ; con ngựa giống ; giống kia ; giống ; gây giống ; hết xẩy ; ngựa giống ; nhà nghiên cứu ; nhân giống ; phối giống rồi ; quý ông cuốn hút ; sung thiệt ; trái tim ; trại ngựa giống ;
stud
bảnh ; con ngựa giống ; giống kia ; giống ; gây giống ; hết xẩy ; ngựa giống ; nhà nghiên cứu ; nhân giống ; phối giống rồi ; quý ông cuốn hút ; sung thiệt ; trại ngựa giống ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

stud he-man; macho-man
a man who is virile and sexually active
stud rivet
ornament consisting of a circular rounded protuberance (as on a vault or shield or belt)
stud scantling
an upright in house framing
stud studhorse
adult male horse kept for breeding
stud stud poker
poker in which each player receives hole cards and the remainder are dealt face up; bets are placed after each card is dealt
stud constellate; dot
scatter or intersperse like dots or studs

Other matches

Other phrases built from the same root.

stud and mud
* danh từ
- (như) wattle and daub
stud farm
* danh từ
- trại nuôi ngựa
* danh từ
- sổ ghi lý lịch ngựa
* danh từ
- ngựa giống
* danh từ
- khung gỗ (của vách nhà)
* danh từ
- khuy bấm (khuy nhỏ cho quần áo có hai mảnh ấn vào nhau)
* danh từ
- lỗ khuy; lỗ khuyết
* danh từ
- (kiến trúc) nhà bằng gỗ đóng đinh

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S