English → Vietnamese
stubby
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stubby
* tính từ
- có nhiều gốc cây (đất)
- ngăn và dày cộm (lông...)
- lùn và chắc mập (người)
- có nhiều gốc cây (đất)
- ngăn và dày cộm (lông...)
- lùn và chắc mập (người)
Other matches
Other phrases built from the same root.
stubby
* tính từ
- có nhiều gốc cây (đất)
- ngăn và dày cộm (lông...)
- lùn và chắc mập (người)
- có nhiều gốc cây (đất)
- ngăn và dày cộm (lông...)
- lùn và chắc mập (người)