English to Vietnamese
Search Query: binge
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
binge
|
* danh từ
- (từ lóng) cuộc chè chén say sưa |
May be synonymous with:
| English | English |
|
binge; orgy; splurge
|
any act of immoderate indulgence
|
|
binge; bout; bust; tear
|
an occasion for excessive eating or drinking
|
|
binge; englut; engorge; glut; gorge; gormandise; gormandize; gourmandize; ingurgitate; overeat; overgorge; overindulge; pig out; satiate; scarf out; stuff
|
overeat or eat immodestly; make a pig of oneself
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
binge
|
* danh từ
- (từ lóng) cuộc chè chén say sưa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
