English to Vietnamese
Search Query: bingo
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bingo
|
* danh từ
- một loại trò chơi cờ bạc |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bingo
|
bùm ; chuẩn ; chính xác luôn ; cậu tiêu rồi ; hay chửa ; ngay chóc ; nó đây rồi ; thôi ; thông minh lắm ; thế là hết ; thế là đúng rồi ; trúng phóc ; trúng rồi ; trúng ; tuyệt ; tốt rồi ; xong ; ô hô ; ăn rồi ; đu ; đây rồi ; đúng rồi ; đúng vậy ; được rồi ;
|
|
bingo
|
bùm ; chuẩn ; chính xác luôn ; cậu tiêu rồi ; hay chửa ; ngay chóc ; nó đây rồi ; thôi ; thông minh lắm ; thế là hết ; thế là đúng rồi ; trúng phóc ; trúng rồi ; trúng ; tuyệt ; tốt rồi ; xong ; ô hô ; ăn rồi ; đu ; đây rồi ; đây ; đúng rồi ; đúng vậy ; được rồi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bingo; beano; keno; lotto
|
a game in which numbered balls are drawn at random and players cover the corresponding numbers on their cards
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bingo
|
* danh từ
- một loại trò chơi cờ bạc |
|
bingo
|
bùm ; chuẩn ; chính xác luôn ; cậu tiêu rồi ; hay chửa ; ngay chóc ; nó đây rồi ; thôi ; thông minh lắm ; thế là hết ; thế là đúng rồi ; trúng phóc ; trúng rồi ; trúng ; tuyệt ; tốt rồi ; xong ; ô hô ; ăn rồi ; đu ; đây rồi ; đúng rồi ; đúng vậy ; được rồi ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
