English → Vietnamese
stoping
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stoping
* danh từ
- (mỏ) sự khai thác theo bậc; sự khấu quặng theo bậc
- (mỏ) sự khai thác theo bậc; sự khấu quặng theo bậc
Other matches
Other phrases built from the same root.
stoping
* danh từ
- (mỏ) sự khai thác theo bậc; sự khấu quặng theo bậc
- (mỏ) sự khai thác theo bậc; sự khấu quặng theo bậc