English → Vietnamese
stink
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stink
* danh từ
- mùi hôi thối
- (số nhiều) (từ lóng) hoá học; tự nhiên học
!to raise a stink
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bới thối ra, làm toáng lên
* nội động từ stank, stunk; stunk
- bốc mùi thối, bay mùi thối, thối
- tởm, kinh tởm
- (từ lóng) tồi, (thuộc) loại kém
* ngoại động từ
- ((thường) + up) làm thối um
- (từ lóng) nhận thấy, trông thấy, ngửu thấy
=he can stink it a kilometer off+ xa một không kilômet nó cũng nhận ra điều đó
!to stink out
- làm bốc hơi thối để đuổi (ai) ra; đuổi (ai) ra bằng hơi thối
!to stink of money
- (từ lóng) giàu sụ
- mùi hôi thối
- (số nhiều) (từ lóng) hoá học; tự nhiên học
!to raise a stink
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bới thối ra, làm toáng lên
* nội động từ stank, stunk; stunk
- bốc mùi thối, bay mùi thối, thối
- tởm, kinh tởm
- (từ lóng) tồi, (thuộc) loại kém
* ngoại động từ
- ((thường) + up) làm thối um
- (từ lóng) nhận thấy, trông thấy, ngửu thấy
=he can stink it a kilometer off+ xa một không kilômet nó cũng nhận ra điều đó
!to stink out
- làm bốc hơi thối để đuổi (ai) ra; đuổi (ai) ra bằng hơi thối
!to stink of money
- (từ lóng) giàu sụ
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
stink
bốc mùi ; bốc mùi đấy ; có hôi quá ; có hôi ; có mùi hôi ; cũng có mùi ; cảnh nhếch nhác ; hôi của cậu ; hôi hám ; hôi nhắm ; hôi quá ; hôi thúi ; hôi thối ; hôi ; lại càng ngốc ; lại gì sao ; mu ; mu ̀ i luôn ; mùi ghê quá ; mùi hôi ; mùi kinh khủng ; mùi ; ngộp vì thối ; rất vất vả ; thúi ; thối tha lắm ; thối tha ; thối tha đối ; thối ; xấu ; đầu ;
stink
bốc mùi ; bốc mùi đấy ; có hôi quá ; có hôi ; có mùi hôi ; cũng có mùi ; cảnh nhếch nhác ; hoắc ; hôi của cậu ; hôi hám ; hôi nhắm ; hôi quá ; hôi thúi ; hôi thối ; hôi ; lại càng ngốc ; lại gì sao ; mu ; mu ̀ i luôn ; mùi ghê quá ; mùi hôi ; mùi kinh khủng ; mùi ; ngộp vì thối ; rất vất vả ; thúi ; thối tha lắm ; thối tha ; thối tha đối ; thối ; xấu ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
stink fetor; foetor; malodor; malodour; mephitis; reek; stench
a distinctive odor that is offensively unpleasant
stink reek
smell badly and offensively
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- bom hơi độc ném tay ((cũng) stinkpot)
- bom hơi độc ném tay ((cũng) stinkpot)
* danh từ
- bom hơi thối
- bom hơi thối
* danh từ
- (thực vật học) nấm lõ chó
- (thực vật học) nấm lõ chó
* danh từ
- đá vôi thối
- đá vôi thối
* danh từ
- bộ phận cản hơi thối (khi mở cống)
- bộ phận cản hơi thối (khi mở cống)
* tính từ
- thối tha, hôi hám
- không ai chịu được (người...)
- thối tha, hôi hám
- không ai chịu được (người...)