English → Vietnamese
stingo
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stingo
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rượu bia mạnh
- sự hăng hái, sự sốt sắng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rượu bia mạnh
- sự hăng hái, sự sốt sắng