English → Vietnamese
stinking
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stinking
* tính từ
- thối tha, hôi hám
- không ai chịu được (người...)
- thối tha, hôi hám
- không ai chịu được (người...)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
stinking
bẩn thỉu ; bẩn ; bốc mùi ; hôi hám và ; hôi hám ; hôi thối ; khỉ khô gì cả ; khỉ khô này ; làm hôi ; nồng nặc ; thiu thối ; thối tha này ; thối tha ; thối ; xấu xa ;
stinking
bẩn thỉu ; bẩn ; bốc mùi ; hôi hám và ; hôi hám ; hôi thối ; khỉ khô gì cả ; khỉ khô này ; làm hôi ; nồng nặc ; thiu thối ; thối tha này ; thối tha ; thối ; xấu xa ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
stinking crappy; icky; lousy; rotten; shitty; stinky
very bad
stinking fetid; foetid; foul; foul-smelling; funky; ill-scented; noisome; smelly
offensively malodorous
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- bom hơi độc ném tay ((cũng) stinkpot)
- bom hơi độc ném tay ((cũng) stinkpot)
* danh từ
- bom hơi thối
- bom hơi thối
* danh từ
- (thực vật học) nấm lõ chó
- (thực vật học) nấm lõ chó
* danh từ
- đá vôi thối
- đá vôi thối
* danh từ
- bộ phận cản hơi thối (khi mở cống)
- bộ phận cản hơi thối (khi mở cống)
stinking
* tính từ
- thối tha, hôi hám
- không ai chịu được (người...)
- thối tha, hôi hám
- không ai chịu được (người...)