English → Vietnamese
stimulating
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stimulating
* tính từ
- kích thích, khuyến khích
- kích thích, khuyến khích
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
stimulating
có tính chất kích thích ; gây hưng phấn ; hưng ; kích thích ; thú vị ; tính chất kích thích ; vẻ ; vị ; độ kích thích ;
stimulating
có tính chất kích thích ; gây hưng phấn ; hưng ; kích thích ; thú vị ; tính chất kích thích ; vẻ ; vị ; độ kích thích ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
stimulating stimulant
that stimulates
stimulating exhilarating
making lively and cheerful
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- kích thích
* danh từ
- chất kích thích, tác nhân kích thích
!he never takes stimulants
- anh ấy không bao giờ uống rượu
- kích thích
* danh từ
- chất kích thích, tác nhân kích thích
!he never takes stimulants
- anh ấy không bao giờ uống rượu
* nội động từ
- kích thích, khuyến khích
- kích thích, khuyến khích
stimulating
* tính từ
- kích thích, khuyến khích
- kích thích, khuyến khích
* danh từ
- sự kích thích, sự khuyến khích
- sự kích thích, sự khuyến khích
* tính từ
- (như) stimulating
* danh từ
- cái kích thích; cái khuyến khích
- (như) stimulating
* danh từ
- cái kích thích; cái khuyến khích
* danh từ
- người kích thích, người khuyến khích; chất kích thích, vật kích thích
- người kích thích, người khuyến khích; chất kích thích, vật kích thích