English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: stimulate

Best translation match:
English Vietnamese
stimulate
* nội động từ
- kích thích, khuyến khích

Probably related with:
English Vietnamese
stimulate
chỉ cần kích thích ; khuyến khích ; khơi gợi ; kích thích ; là kích thích ; làm kích thích ; thu hút ; thúc đẩy ; đẩy ;
stimulate
chỉ cần kích thích ; khuyến khích ; khơi gợi ; kích thích ; là kích thích ; làm kích thích ; thu hút ; thúc đẩy ; đẩy ;

May be synonymous with:
English English
stimulate; excite
act as a stimulant
stimulate; cause; get; have; induce; make
cause to do; cause to act in a specified manner
stimulate; excite; shake; shake up; stir
stir the feelings, emotions, or peace of
stimulate; arouse; brace; energise; energize; perk up
cause to be alert and energetic
stimulate; hasten; induce; rush
cause to occur rapidly
stimulate; excite; stir
stir feelings in
stimulate; provoke
provide the needed stimulus for

May related with:
English Vietnamese
stimulant
* tính từ
- kích thích
* danh từ
- chất kích thích, tác nhân kích thích
!he never takes stimulants
- anh ấy không bao giờ uống rượu
stimulate
* nội động từ
- kích thích, khuyến khích
stimulating
* tính từ
- kích thích, khuyến khích
stimulation
* danh từ
- sự kích thích, sự khuyến khích
stimulative
* tính từ
- (như) stimulating
* danh từ
- cái kích thích; cái khuyến khích
stimulator
* danh từ
- người kích thích, người khuyến khích; chất kích thích, vật kích thích
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: