English to Vietnamese
Search Query: stilted
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
stilted
|
* tính từ
- đi cà kheo - khoa trương, kêu mà rỗng (văn) - (kiến trúc) dựng trên cột (nhà sàn...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
stilted; artificial; contrived; hokey
|
artificially formal
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
stilt-bird
|
-plover)
/'stilt,plʌvə/ (still-walker) /'stilt,wɔ:kə/ * danh từ - (động vật học) chim cà kheo |
|
stilt-plover
|
-plover)
/'stilt,plʌvə/ (still-walker) /'stilt,wɔ:kə/ * danh từ - (động vật học) chim cà kheo |
|
stilted
|
* tính từ
- đi cà kheo - khoa trương, kêu mà rỗng (văn) - (kiến trúc) dựng trên cột (nhà sàn...) |
|
stiltedness
|
* danh từ
- tính khoa trương (văn) |
|
stilt-born
|
* tính từ
- chết lúc ra đời - sẩy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
