English → Vietnamese
stencilman
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stencilman
* danh từ
- (thợ) in bằng giấy nến; bằng khuôn thủng; bằng lụa sáp
- (thợ) in bằng giấy nến; bằng khuôn thủng; bằng lụa sáp