English to Vietnamese
Search Query: steeling
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
steeling
|
* danh từ
- sự bọc thép; mạ thép; hàn đắp bằng thép |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
all-steel
|
* tính từ
- toàn bằng thép |
|
electric steel
|
* danh từ
- thép lò điện |
|
shear steel
|
* danh từ
- thép làm kéo, thép làm dao |
|
stainless steel
|
* danh từ
- thép không gỉ |
|
steel wool
|
* danh từ
- bùi nhùi thép (để rửa bát) |
|
steel-blue
|
* danh từ
- màu xanh thép * tính từ - màu xanh thép |
|
steel-clad
|
* tính từ
- mặc áo giáp |
|
steel-engraving
|
* danh từ
- sự khắc trên thép |
|
steel-hearted
|
* tính từ
- (lòng) sắt đá, không lay chuyển được |
|
steel-plated
|
* tính từ
- bọc thép |
|
european coal and steel community
|
- (Econ) Cộng đồng Than và thép Châu Âu.
+ Tổ chức thực hiện và quản lý THỊ TRƯỜNG CHUNG về than & thép giữa 6 nước thành viên sáng lập của CỘNG ĐỒNG CHÂU ÂU. |
|
fire-steel
|
* danh từ
- thép đánh lấy lửa |
|
spring-steel
|
* danh từ
- thép lò xo |
|
steel band
|
* danh từ
- ban nhạc vùng Antilles (thuộc Anh) dùng các nhạc cụ làm bằng thùng đựng dầu rỗng |
|
steel worker
|
* danh từ
- công nhân ngành thép |
|
steel-faced
|
* tính từ
- được hàn đắp bằng thép |
|
steel-gray
|
* danh từ
- màu lam pha xám * tính từ - lam pha xám |
|
steel-guitar
|
* danh từ
- (nhạc) đàn ghi ta Ha-oai |
|
steel-setted
|
* tính từ
- được chống đỡ bằng thép tấm |
|
steeling
|
* danh từ
- sự bọc thép; mạ thép; hàn đắp bằng thép |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
