English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: steaminess

Best translation match:
English Vietnamese
steaminess
* danh từ
- tính chất như hơi
- sự đầy hơi nước, sự ẩm thấp (khí hậu)
- tình trạng bốc hơi

May be synonymous with:
English English
steaminess; haziness; mistiness; vaporousness; vapourousness
cloudiness resulting from haze or mist or vapor

May related with:
English Vietnamese
steaminess
* danh từ
- tính chất như hơi
- sự đầy hơi nước, sự ẩm thấp (khí hậu)
- tình trạng bốc hơi
steamy
* tính từ
- như hơi
- đầy hơi nước, ẩm thấp
- bốc hơi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: