English to Vietnamese
Search Query: steamy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
steamy
|
* tính từ
- như hơi - đầy hơi nước, ẩm thấp - bốc hơi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
steamy; steaming
|
filled with steam or emitting moisture in the form of vapor or mist
|
|
steamy; muggy; sticky
|
hot or warm and humid
|
|
steamy; aroused; horny; randy; ruttish; turned on
|
feeling great sexual desire
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
steaminess
|
* danh từ
- tính chất như hơi - sự đầy hơi nước, sự ẩm thấp (khí hậu) - tình trạng bốc hơi |
|
steamy
|
* tính từ
- như hơi - đầy hơi nước, ẩm thấp - bốc hơi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
