English → Vietnamese
staying
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
staying
* danh từ
- sự chống đỡ; chằng; nén
- sự chống đỡ; chằng; nén
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
staying
bao ; bè ; còn ở ; có ; cư xử ; cứ ở ; dạo này ; dừng chân ; kiê ; ko tới ; lại ở ; ngồi phía ; ngồi ; ngồi ở ; nhận phòng ; nằm ; nữ ở ; phải ở lại ; sẽ ; sẽ ở lại ; sẽ ở ; sống ; sống ở ; tham ; thức ; tránh ; trì ; trọ ; tốt nhất ; tồn tại ; tới ; việc phải ; việc tránh ; việc ; việc ở lại ; việc ở ; vẫn ; ß l ¡ ; đang trọ ; đang ở ; đi ngủ ; đi ; đây ; định ở ; đứng ; ơ ̉ la ; ơ ̉ la ̣ ; ơ ̉ ; ̀ ơ ̉ la ; ̀ ơ ̉ la ̣ ; ̃ ơ ̉ la ; ở bên ; ở khách sạn ; ở lai ; ở lâu đâu ; ở lại qua đêm ; ở lại sau ; ở lại ; ở lại đây ; ở lại đó ; ở ngoài ; ở nhà ; ở ; ở đây ;
staying
bao ; bè ; còn ở ; có hiệu ; cư xử ; cứ ở ; dạo này ; dừng chân ; kiê ; ko tới ; kẻ ; lại ở ; ngồi phía ; ngồi ; ngồi ở ; nhận phòng ; nằm ; nữ ở ; phải ở lại ; sẽ ; sẽ ở lại ; sẽ ở ; sống ; sống ở ; tham ; thức ; tránh ; trì ; trọ ; tốt nhất ; tồn tại ; tới ; việc phải ; việc tránh ; việc ; việc ở lại ; việc ở ; vẫn ; ß l ¡ ; đang trọ ; đang ở ; đi ngủ ; đi ; đây ; định ở ; đứng ; ơ ̉ la ; ơ ̉ la ̣ ; ơ ̉ ; ̀ ơ ̉ la ; ̀ ơ ̉ la ̣ ; ̃ ơ ̉ la ; ở bên ; ở khách sạn ; ở lai ; ở lâu đâu ; ở lại qua đêm ; ở lại sau ; ở lại ; ở lại đây ; ở lại đó ; ở ngoài ; ở nhà ; ở ; ở đây ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (hàng hải) dây néo (cột buồm...)
!in stays
- đang trở buồm
!to miss stays
- không lợi dụng được chiều gió
* ngoại động từ
- (hàng hải) néo (cột buồm) bằng dây
- lái theo hướng gió
* danh từ
- sự trở lại, sự lưu lại
=to make a long stay in Hanoi+ lưu lại lâu ở Hà nội
- sự đình lại, sự hoãn lại
=stay of execution+ sự hoãn thi hành (một bản án)
- sự ngăn cản, sự trở ngại
=a stay upon his activity+ một trở ngại cho hoạt động của anh ta
- sự chịu đựng; khả năng chịu đựng; sự bền bỉ, sự dẻo dai
- chỗ nương tựa, cái chống đỡ
=to be the stay of someone's old age+ là chỗ nương tựa của ai lúc tuổi già
- (số nhiều) (như) corset
* ngoại động từ
- chặn, ngăn chặn
=to stay the hands of imperialism+ chặn bàn tay của chủ nghĩa đế quốc
- đình lại, hoãn lại
- chống đỡ
* nội động từ
- ở lại, lưu lại
=to stay at home+ ở nhà
=to stay to dinner+ ở lại ăn cơm
- ((thường) lời mệnh lệnh) ngừng lại, dừng lại
=get him to stay a minute+ bảo anh ta dừng lại một tí
- chịu đựng, dẻo dai (trong cuộc đua...)
!to stay away
- không đến, văng mặt
!to stay in
- không ra ngoài
!to stay on
- lưu lại thêm một thời gian nữa
!to stay out
- ở ngoài, không về nhà
- ở lại cho đến hết (cuộc biểu diễn...)
!to stay up late
- thức khuya
!to stay one's stomach
- (xem) stomach
!this has come to stay
- cái này có thể coi là vĩnh viễn
- (hàng hải) dây néo (cột buồm...)
!in stays
- đang trở buồm
!to miss stays
- không lợi dụng được chiều gió
* ngoại động từ
- (hàng hải) néo (cột buồm) bằng dây
- lái theo hướng gió
* danh từ
- sự trở lại, sự lưu lại
=to make a long stay in Hanoi+ lưu lại lâu ở Hà nội
- sự đình lại, sự hoãn lại
=stay of execution+ sự hoãn thi hành (một bản án)
- sự ngăn cản, sự trở ngại
=a stay upon his activity+ một trở ngại cho hoạt động của anh ta
- sự chịu đựng; khả năng chịu đựng; sự bền bỉ, sự dẻo dai
- chỗ nương tựa, cái chống đỡ
=to be the stay of someone's old age+ là chỗ nương tựa của ai lúc tuổi già
- (số nhiều) (như) corset
* ngoại động từ
- chặn, ngăn chặn
=to stay the hands of imperialism+ chặn bàn tay của chủ nghĩa đế quốc
- đình lại, hoãn lại
- chống đỡ
* nội động từ
- ở lại, lưu lại
=to stay at home+ ở nhà
=to stay to dinner+ ở lại ăn cơm
- ((thường) lời mệnh lệnh) ngừng lại, dừng lại
=get him to stay a minute+ bảo anh ta dừng lại một tí
- chịu đựng, dẻo dai (trong cuộc đua...)
!to stay away
- không đến, văng mặt
!to stay in
- không ra ngoài
!to stay on
- lưu lại thêm một thời gian nữa
!to stay out
- ở ngoài, không về nhà
- ở lại cho đến hết (cuộc biểu diễn...)
!to stay up late
- thức khuya
!to stay one's stomach
- (xem) stomach
!this has come to stay
- cái này có thể coi là vĩnh viễn
staying power
* danh từ
- sức chịu đựng, sức dẻo dai
- sức chịu đựng, sức dẻo dai
staying
* danh từ
- sự chống đỡ; chằng; nén
- sự chống đỡ; chằng; nén